Liên hệ báo giá: 0904.486.686 (Mr.Ngọc) Bỏ qua

Hướng dẫn quản lý hệ thống Wi-Fi Grandstream – Tính năng cơ bản

1.5 CẤU HÌNH CÁC TÍNH NĂNG CƠ BẢN
Giới thiệu

Các phương thức quản lý của Grandstream có khả năng quản lý Multi-site, Multi-location. Vì vậy các phương thức sẽ được phân cấp quản lý như sau:

Phân nhóm Access Point thành các Network Group (đại diện cho 1 site, 1 vị trí địa lý). Các Access Point trong cùng một nhóm sẽ chung thông tin về cấu hình (chung SSID, password,… và mở ra khả năng roaming với nhau).

Các nhóm sẽ có phần quản lý Access Point trong nhóm, có 1 SSID chính của nhóm và có thể tạo thêm SSID bổ sung.

VLAN:

  • Cloud Controller: Cấu hình VLAN cho từng SSID
  • Local Controller: Cấu hình VLAN cho từng Network Group (tất cả SSID trong Group chung VLAN này)

CÁC BƯỚC THỰC HIỆN

  • Quản lý Network (Network Group)
  • Quản lý các AP thuộc Network/Network Group
  • Cấu hình SSID cho Network/Network Group
  1. QUẢN LÝ NETWORK

  a. Cloud Controller

Tại giao diện Dashboard, chọn Network List

Tại đây sẽ hiện ra danh sách các Network được quản lý bởi tài khoản Cloud hiện tại. Network mặc định có tên là default. Tại giao diện này có thể tạo, sửa, xóa Network.

Cột bên phải của giao diện, mục NETWORK là phần lựa chọn Network.

Cần chọn chắc chắn chọn đúng Network trước khi chuyển sang phần cấu hình tiếp theo

  b. Local Controller

Truy cập Network Group > Network Group

Tại đây sẽ hiện ra danh sách các Network Group được quản lý bởi Controller hiện tại. Group mặc định có tên là group0. Tại giao diện này có thể tạo, sửa, xóa Network Group.

  2. QUẢN LÝ AP

  a. Cloud Controller

Sau khi chọn đúng Network, truy cập mục Access Point. Tại đây có 3 lựa chọn

Summary: Tổng quan về các Access Point trong Network

Status: Thông tin trạng thái của từng Access Point

Configuration: Thêm, sửa, xóa, reset, reboot Access Point, chuyển Access Point sang Network khác

Tại mục Configuration, có thể sửa đổi các thông tin của Access Point như sau:

Device name Đặt tên cho Access Point (tùy ý). Tên này để phân biệt các Access Point với nhau. Nên đặt theo vị trí lắp đặt AP đó (tầng 1, tầng 2,… node 101, node 102,..)
Fixed IP Đặt IP tĩnh cho Access Point. Nếu không bắt buộc, không nên đặt IP tĩnh cho AP quản lý qua Cloud
Airtime Fairness Chia tải theo thời gian, ngược lại với Packet Fairness tránh trường hợp thiết bị theo chuẩn mới (tốc độ cao) phải chờ đợi thiết bị theo chuẩn cũ (tốc độ chậm). Nên bật
Band Steering Ưu tiên dải tần, tránh tình trạng thiết bị tập trung quá nhiều vào 1 dải gây mất cân bằng. Nên chọn 5G in priority (thiết bị nào hỗ trợ 5GHz sẽ luôn dùng 5GHz)
Mode Chọn chuẩn kết nối tối thiểu. Nếu trong mạng không có thiết bị nào quá cũ chỉ hỗ trợ chuẩn b, g thì mục này nên chọn 802.1n và 802.1ac
Channel Width Độ rộng kênh sóng, càng lớn tốc độ càng cao. Với 2.4GHz nên đặt 20MHz/40MHz (một số thiết bị cũ không hỗ trợ 40MHz), với 5GHz nên đặt 80MHz
40MHz Channel Location Chọn Auto
Channel Kênh sóng. Mục này nên để Auto để Controller tự điều chỉnh.
Enable Short Guard Interval Giảm thời gian chờ, tăng tốc độ Nếu không gian rộng, ít vật cản, nên bật Nếu không gian phức tạp, ping cao nên tắt
Active Spatial Streams Chọn luồng. Nên chọn Auto Luôn có ít người sử dụng, chọn tối đa Luôn có nhiều người sử dụng, chọn tối thiểu
Radio Power Công suất phát sóng Nếu không gian nhỏ hẹp, lắp nhiều AP gần nhau, không cần nhiều công suất, chọn mức công suất thấp hơn để tiết kiệm điện và tránh ảnh hưởng đến sức khỏe
Allow Legacy Devices (802.11b) Cho phép các thiết bị cũ (chuẩn b) kết nối. Thiết bị chuẩn b đã quá cũ và làm chập tốc độ chung của toàn mạng. Nên tắt

  b.Local Controller

Thêm AP vào Group: Truy cập mục Access Point, tick chọn AP và chọn

Chỉnh sửa thông tin AP: Truy cập mục Access Point, chọn biểu tượng Edit . Chọn tab Configuration và chỉnh sửa giống như Cloud

  3. CẤU HÌNH SSID

  a. Cloud Controller

Sau khi chọn đúng Network, truy cập mục SSID. Tại đây có 2 lựa chọn

Summary: Tổng quan về các SSID của Network

Configuration: Thêm, sửa, xóa các SSID

Tại mục Configuration:

SSID Tên mạng Wi-Fi
Enabled Tùy chọn bật/tắt mạng này
VLAN Chọn VLAN cho mạng
SSID Band Chọn băng tần phát sóng. Có thể chọn 2.4GHz, 5GHz hoặc cả 2 band
Security Mode WEP 64-bit, WEP 128-bit: Các chuẩn bảo mật cũ không nên sử dụng Nếu mạng có mật khẩu, chọn chuẩn bảo mật mới nhất WPA2 Nếu phát Wi-Fi miễn phí, chọn Open
WEP Key/WPA Pre-Shared Key Đặt mật khẩu cho mạng Wi-Fi
WPA Key Mode PSK: Dùng mật khẩu cố định (thường gặp) 802.1x: Dùng tài khoản và mật khẩu, yêu cầu phải có RADIUS Server
WPA Encryption Type Chọn kiểu mã hóa: TKIP: Chuẩn mã hóa cũ AES: Chuẩn mã hóa mới, an toàn hơn Nên chọn chỉ AES
Enable Captive Portal Bật Captive Portal
MAC Filter Lọc địa chỉ MAC Whitelist: Chỉ cho phép các thiết bị trong danh sách sử dụng Blacklist: Cấm các thiết bị trong danh sách
Enable Dynamic VLAN Khi sử dụng RADIUS Server (chế độ 802.1x), VLAN của người sử dụng sẽ phụ thuộc vào thông tin tài khoản của họ
Client Isolation Cô lập điểm truy cập, chặn người dùng truy cập trái phép đến các thiết bị trong mạng nội bộ Nếu mạng Wi-Fi miễn phí nên bật tính năng này
Client Isolation Mode Radio Mode: Chỉ được sử dụng Internet và truy cập vào các thiết bị GWN Internet Mode: Chỉ được sử dụng Internet Gateway MAC Mode: Chỉ kết nối được với Gateway được chỉ định tại Gateway MAC Address
SSID Hidden Ẩn/hiện tên mạng
Beacon Interval (nâng cao) Beacon Interval là thời gian giữa Beacon này và Beacon kế tiếp. Giá trị mặc định là 100 miligiây. Giảm giá trị Beacon Interval khiến kết nối không dây không ổn định hoặc ảnh hưởng đến các thiết bị chuyển vùng.
DTIM Period Tuần suất gửi DTIM trên Beacon. Thay đổi từ 1 Beacon gửi 1 DTIM đến 10 Beacon gửi 1 DTIM
Wireless Client Limit Giới hạn số lượng người dùng trên mỗi SSID ở mỗi băng tần
Client Bridge Sử dụng AP như một bộ thu tín hiệu Wi-Fi cấp mạng cho thiết bị kết nối có dây vào AP
Client Time Policy Giới hạn thời gian kết nối mỗi ngày/tuần hoặc trong khoảng thời gian nhất định
Convert IP multicast to unicast Chuyển luồng Multicast thành Unicast giúp nâng cao chất lượng, độ tin cậy của luồng Audio/Video và đảm bảo băng thông cho thiết bị khác
Schedule Lên lịch bật/tắt SSID
Enable Minimum RSSI Đặt giá trị RSSI (dBm) để hạn chế thiết bị có sóng yếu kết nối
Enable Voice Enterprise Enable 802.11r,k,v Bật tính năng roaming thông minh
ARP Proxy AP không chuyển bản tin ARP qua sóng không dây mà tự trả lời

Device Membership: Chọn các AP phát sóng SSID này

  b. Local Controller

Cấu hình SSID tại Local Controller bao gồm:

  • Main SSID: SSID chính của Network Group
  • Additional SSID: Các SSID bổ sung

Tất cả các thiết bị thuộc Network Group sẽ phát sóng các SSID này, không thể bật tắt từng thiết bị.

Main SSID:


Network Group > Network Group, chọn biểu tượng Edit    

Chọn tab Wi-Fi và cấu hình các thông số giống như Cloud

Additional SSID:

  • Network Group > Additional SSID
  • Thêm mới và cấu hình các thông số giống như Cloud

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *